công tước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước vị quý tộc cao cấp trong chế độ phong kiến châu Âu: "công tước" là một tước hiệu dành cho giới quý tộc, đứng dưới vua hoặc hoàng đế, thường cai quản một vùng lãnh địa lớn gọi là công quốc.
- Người giữ tước vị này: "công tước" cũng dùng để chỉ cá nhân được phong tước hiệu đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tước là tước vị cao quý trong xã hội phong kiến. (Công tước là một tước hiệu quan trọng trong thời trung cổ.)
- Ông ta được nhà vua phong làm công tước sau chiến thắng. (Ông ta nhận tước hiệu này như phần thưởng cho công lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bà công tước": vợ của công tước hoặc nữ quý tộc giữ tước vị này.
- Bà công tước xứ York nổi tiếng với các hoạt động từ thiện. (Vợ của công tước xứ York được biết đến qua các việc làm nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Hầu tước (danh từ): tước vị quý tộc thấp hơn công tước một bậc.
- Hầu tước là tước hiệu phổ biến trong giới quý tộc Anh. (Hầu tước đứng dưới công tước trong thứ bậc phong kiến.)
Bá tước (danh từ): tước vị quý tộc thấp hơn hầu tước.
- Bá tước thường cai quản một vùng đất nhỏ hơn công quốc. (Bá tước có quyền lực ít hơn công tước.)
Từ đồng nghĩa
- Quý tộc: người thuộc tầng lớp cao trong xã hội phong kiến, nhưng không chỉ riêng tước vị công tước.
- Các quý tộc thường sống trong lâu đài. (Những người có tước vị cao sống trong những dinh thự nguy nga.)
Thành ngữ liên quan
- Công tước xứ: cách gọi một công tước cai quản một vùng lãnh địa cụ thể.
- Công tước xứ Normandy là một nhân vật lịch sử quan trọng. (Công tước của vùng Normandy có ảnh hưởng lớn trong lịch sử châu Âu.)